Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
horse race


ˈhorse race [horse race horse races] BrE NAmE noun
a race between horses with riders

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.