Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hold firm to something


hold ˈfirm (to sth) idiom
(formal)to believe sth strongly and not change your mind
She held firm to her principles.
Main entry:firmidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.