Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hit man


ˈhit man [hit man hit men] BrE NAmE noun (informal)
a criminal who is paid to kill sb

Example Bank:
Maybe somebody hired a hit man.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.