Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
heart-rending


ˈheart-rending [heart-rending] BrE NAmE adjective usually before noun
causing feelings of great sadness
Syn: heartbreaking
a heart-rending story

Related search result for "heart-rending"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.