Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hardcover


hard·cover [hardcover hardcovers] BrE [ˈhɑːdkʌvə(r)] NAmE [ˈhɑːrdkʌvər] noun (especially NAmE)
= hardback

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.