Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hard line


ˌhard ˈline [hard line] BrE NAmE noun singular
a strict policy or attitude
the judge's hard line against drug dealers
The government took a hard line on the strike.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.