Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
hang fire


hang/hold ˈfire idiom
to delay or be delayed in taking action
The project had hung fire for several years for lack of funds.
Main entry:fireidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.