Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
handsomely


hand·some·ly BrE [ˈhænsəmli] ; NAmE [ˈhænsəmli] adverb
a handsomely dressed man
a handsomely produced book
to be paid/rewarded handsomely
Main entry:handsomederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.