Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gunrunning


gun·run·ning BrE NAmE noun uncountable
Main entry:gunrunnerderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.