Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grinding


grind·ing [grinding] BrE [ˈɡraɪndɪŋ] NAmE [ˈɡraɪndɪŋ] adjective only before noun
(of a difficult situation)that never ends or improves
grinding poverty

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grind"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.