Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grand jury


ˌgrand ˈjury [grand jury] BrE NAmE noun (law)
(in the US) a ↑jury which has to decide whether there is enough evidence against an accused person for a trial in court

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.