Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
grad


grad [grad grads] BrE [ɡræd] NAmE [ɡræd] noun (informal, especially NAmE)
= graduate

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grad"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.