Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gayness


gay·ness f7 [gayness] BrE [ˈɡeɪnəs] NAmE [ˈɡeɪnəs] noun uncountable
the state of being ↑homosexual
compare gaiety

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.