Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
gate money


ˈgate money [gate money] BrE NAmE noun uncountable
= gate (6)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.