Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
garage sale


ˈgarage sale [garage sale] BrE NAmE noun
a sale of used clothes, furniture, etc, held in the garage of sb's house

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.