Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
freeze-frame


ˈfreeze-frame f15 [freeze-frame freeze-frames] BrE NAmE noun uncountable
the act of stopping a moving film at one particular ↑frame (= picture)

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.