Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
foregone


fore·gone [foregone] BrE [ˈfɔːɡɒn] NAmE [ˈfɔːrɡɔːn] adjective
Idiom:foregone conclusion

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "foregone"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.