Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
for show


for ˈshow idiom
intended to be seen but not used
These items are just for show— they're not for sale.
Main entry:showidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.