Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fold somebody in your arms


fold sb in your ˈarms idiom
(literary)to put your arms around sb and hold them against your body
Main entry:foldidiom

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.