Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
foetus


foe·tus [foetus foetuses] (BrE) (also fetus NAmE, BrE)BrE [ˈfiːtəs] NAmE [ˈfiːtəs] noun
a young human or animal before it is born, especially a human more than eight weeks after ↑fertilization
See also:fetus

Related search result for "foetus"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.