Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flippantly


flip·pant·ly BrE [ˈflɪpəntli] ; NAmE [ˈflɪpəntli] adverb
‘Oh dear,’ he said flippantly.
Main entry:flippantderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.