Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
flag something up


ˌflag sthˈup derived
(BrE)to draw attention to sth
The report flagged up the dangers of under-age drinking.
Main entry:flagderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.