Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fishnet


fish·net [fishnet fishnets] BrE [ˈfɪʃnet] NAmE [ˈfɪʃnet] noun uncountable
a type of cloth made of threads that produce a pattern of small holes like a net
fishnet stockings

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.