Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
firmness


firm·ness BrE [fɜːmnəs] ; NAmE [fɜːrmnəs] noun uncountable
Main entry:firmderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "firmness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.