Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
filler cap


ˈfiller cap f13 [filler cap] BrE NAmE noun
a lid for covering the end of the pipe through which petrol/gas is put into a vehicle

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.