Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fast lane


ˈfast lane [fast lane] BrE NAmE noun singular
the part of a major road such as a ↑motorway or ↑interstate where vehicles drive fastest
Idiom:in the fast lane

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.