Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
fail-safe


ˈfail-safe [fail-safe] BrE NAmE adjective usually before noun
(of machinery or equipment)designed to stop working if anything goes wrong
a fail-safe device/mechanism/system

Related search result for "fail-safe"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.