Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
exclusively


ex·clu·sive·ly BrE [ɪkˈskluːsɪvli] ; NAmE [ɪkˈskluːsɪvli] adverb
a charity that relies almost exclusively on voluntary contributions
Main entry:exclusivederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.