Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
erosion



ero·sion [erosion erosions] BrE [ɪˈrəʊʒn] ; NAmE [ɪˈroʊʒn] noun uncountable
the erosion of the coastline by the sea
soil erosion
the erosion of her confidence
Main entry:erodederived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "erosion"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.