Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
elf



elf [elf elves] BrE [elf] NAmE [elf] noun (pl. elvesBrE [elvz] ; NAmE [elvz] )
(in stories) a creature like a small person with pointed ears, who has magic powers

Word Origin:
Old English, of Germanic origin; related to German Alp ‘nightmare’.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elf"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.