Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
egg roll


ˌegg ˈroll f8 [egg roll] BrE NAmE noun (NAmE)
a type of ↑spring roll in which the ↑pastry is made with eggs

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.