Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
easiness


easi·ness BrE [ˈiːzinəs] ; NAmE [ˈiːzinəs] noun uncountable
Main entry:easyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "easiness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.