Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
drystone wall


dry·stone wall [drystone wall] BrE [ˌdraɪstəʊn ˈwɔːl] NAmE [ˌdraɪstoʊn ˈwɔːl] noun (BrE) (NAmE ˈdry wall)
a stone wall built without ↑mortar (= a substance used in building to hold bricks or stones together) between the stones
See also:dry wall

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.