Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dry land


ˌdry ˈland [dry land] BrE NAmE noun uncountable
land, rather than sea
Syn: terra firma
It was a great relief to be back on dry land after such a rough crossing.

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.