Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dizziness


diz·zi·ness BrE [ˈdɪzinəs] ; NAmE [ˈdɪzinəs] noun uncountable
He complained of headaches and dizziness.
Main entry:dizzyderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dizziness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.