Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dishonesty


dis·hon·esty [dishonesty dishonesties] BrE NAmE noun uncountable
Five civil servants were dismissed for dishonesty and misconduct.
Main entry:dishonestderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dishonesty"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.