Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
deviance


de·vi·ance BrE [ˈdiːviəns] ; NAmE [ˈdiːviəns] de·vi·ancy [deviancy deviancies] BrE [ˈdiːviənsi] ; NAmE [ˈdiːviənsi] noun uncountable
a study of social deviance and crime
Main entry:deviantderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "deviance"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.