Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
demolition derby


ˌdemolition ˈderby [demolition derby] BrE NAmE (NAmE) (BrE ˈstock-car racing) noun countable
a type of race in which the competing cars are allowed to hit each other
See also:stock-car racing

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.