Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
delicately


deli·cate·ly BrE [ˈdelɪkətli] ; NAmE [ˈdelɪkətli] adverb
He stepped delicately over the broken glass.
delicately balanced flavours
Main entry:delicatederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.