Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
data processing


ˌdata ˈprocessing [data processing] BrE NAmE noun uncountable (computing)
a series of actions that a computer performs on data to produce an output

Related search result for "data processing"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.