Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
dashboard



dash·board [dashboard dashboards] BrE [ˈdæʃbɔːd] NAmE [ˈdæʃbɔːrd] (also fa·scia) (also informal dash especially in NAmE) noun
the part of a car in front of the driver that has instruments and controls in it
See also:dash fascia

▼ Từ liên quan / Related words
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.