Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
damnedest


damned·est [damnedest] BrE [ˈdæmdɪst] NAmE [ˈdæmdɪst] noun, adjective (informal)

Idioms:damnedest … do your damnedest

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "damned"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.