Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
cut somebody down


ˌcut sbˈdown derived
(formal)to kill sb
He was cut down by an assassin's bullet.
Main entry:cutderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.