Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
crisply


crisp·ly BrE [krɪspli] ; NAmE [krɪsp] adverb
crisply fried potatoes
‘Take a seat,’ she said crisply.
Main entry:crispderived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.