Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
country dancing


ˌcountry ˈdancing BrE NAmE noun uncountable
Main entry:country dancederived

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.