Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
conspicuousness


con·spicu·ous·ness BrE [kənˈspɪkjuəsnəs] ; NAmE [kənˈspɪkjuəsnəs] noun uncountable
Main entry:conspicuousderived

Related search result for "conspicuousness"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.