Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
conical


con·ic·al [conical] BrE [ˈkɒnɪkl] NAmE [ˈkɑːnɪkl] adjective
shaped like a ↑cone

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conical"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.