Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
condensed milk



conˌdensed ˈmilk f39 [condensed milk] BrE NAmE noun uncountable
a type of thick sweet milk that is sold in cans

Related search result for "condensed milk"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.