Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
compression


com·pres·sion [compression compressions] BrE [kəmˈpreʃn] ; NAmE [kəmˈpreʃn] noun uncountable
the compression of air
data compression
Main entry:compressderived

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "compression"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.