Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
compound eye


ˌcompound ˈeye 7 [compound eye] BrE NAmE noun (biology)
an eye like that of most insects, made up of several parts that work separately
the compound eye of a wasp

Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2025 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.